中文圣经
Từ vựng
dú yī wú èr
HSK 7

Duy nhất vô nhị; không ai sánh bằng

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

alone, independent, only, single, solitary

bộ thủ thành phần ⿰犭虫

one; a, an; alone

bộ thủ

no, not; lacking, -less

bộ thủ thành phần ⿱一尢

two; twice

bộ thủ thành phần ⿱一一

Xuất hiện trong 1 câu