中文圣经
← Từ vựng
独生女
dú shēng nǚ
con gái duy nhất

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

独

alone, independent, only, single, solitary

bộ thủ 犭thành phần ⿰犭虫
生

life, lifetime; birth; growth

bộ thủ 生thành phần ⿻一土
女

woman, girl; female

bộ thủ 女

Xuất hiện trong 1 câu