中文圣经
Từ vựng
shī zi tóu

viên thịt lớn; đầu sư tử; viên thịt lớn

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

lion

bộ thủ thành phần ⿰犭师

son, child; seed, egg; fruit; small thing

bộ thủ thành phần ⿻了一

head; chief, boss; first, top

bộ thủ thành phần ⿻⺀大

Xuất hiện trong 1 câu