中文圣经
Từ vựng
liè gǒu

chó săn; chó thợ

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

hunting; field sports

bộ thủ thành phần ⿰犭昔

dog

bộ thủ thành phần ⿰犭句

Xuất hiện trong 1 câu