中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
猎
狗
liè gǒu
chó săn; chó thợ
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
猎
hunting; field sports
bộ thủ
犭
thành phần
⿰犭昔
狗
dog
bộ thủ
犭
thành phần
⿰犭句
Xuất hiện trong 1 câu
CHÂM NGÔN 30:31