中文圣经
Từ vựng
chāng kuáng
HSK 7

hung bạo; nổi đóa; dã man

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

mad, wild; reckless, unruly

bộ thủ thành phần ⿰犭昌

insane, mad; violent; wild

bộ thủ thành phần ⿰犭王

Xuất hiện trong 1 câu