中文圣经
Từ vựng
měng shòu

thú dữ; động vật hung dữ

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

violent, savage, cruel, bold

bộ thủ thành phần ⿰犭孟

beast, animal; bestial

bộ thủ thành phần ⿱⿱丷田⿱一口

Xuất hiện trong 1 câu