中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
猛
兽
měng shòu
+ Thêm vào bộ của tôi
thú dữ
động vật hung dữ
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
猛
violent, savage, cruel, bold
bộ thủ
犭
thành phần
⿰犭孟
兽
beast, animal; bestial
bộ thủ
丷
thành phần
⿱⿱丷田⿱一口
Chữ khó đọc · shòu
Xuất hiện trong 1 câu
Ê-SAI 35:9