中文圣经
← 猛烈

Tô theo các chữ màu xám, rồi điền vào ô trống. Lưu thành PDF từ hộp thoại in.

猛烈
měng liè
dữ dội; mãnh liệt; mạnh mẽ
猛猛猛
烈烈烈