中文圣经
Từ vựng
měng liè
HSK 7

dữ dội; mãnh liệt; mạnh mẽ

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

violent, savage, cruel, bold

bộ thủ thành phần ⿰犭孟

fiery, violent; ardent, vehement

bộ thủ thành phần ⿱列灬

Xuất hiện trong 12 câu