← Từ vựng 📄 Trang luyện viết (PDF)
猛烈
měng liè
HSK 7
dữ dộimãnh liệtmạnh mẽ
Hỏi về từ này
Chữ Hán
猛
violent, savage, cruel, bold
bộ thủ 犭thành phần ⿰犭孟
烈
fiery, violent; ardent, vehement
bộ thủ 灬thành phần ⿱列灬
violent, savage, cruel, bold
fiery, violent; ardent, vehement