← Từ vựng
猜不透
cāi bú tòu
đoán không ra; không thể hình dung
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
猜
to guess, to conjecture, to suppose; to feel
bộ thủ 犭thành phần ⿰犭青
不
no, not, un-; negative prefix
bộ thủ 一thành phần ⿱一?
透
to pierce, to penetrate, to pass through; thorough
bộ thủ 辶thành phần ⿺辶秀