中文圣经
← Từ vựng
猿猴
yuán hóu
khỉloài khỉ

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

猿

ape

bộ thủ 犭thành phần ⿰犭袁Chữ khó đọc · yuán
猴

monkey, ape; like a monkey

bộ thủ 犭thành phần ⿰犭侯

Xuất hiện trong 2 câu