中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
猿
猴
yuán hóu
+ Thêm vào bộ của tôi
khỉ
loài khỉ
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
猿
ape
bộ thủ
犭
thành phần
⿰犭袁
Chữ khó đọc · yuán
猴
monkey, ape; like a monkey
bộ thủ
犭
thành phần
⿰犭侯
Xuất hiện trong 2 câu
I CÁC VUA 10:22
II LỊCH SỬ 9:21