中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
猿
猴
yuán hóu
khỉ; loài khỉ
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
猿
ape
bộ thủ
犭
thành phần
⿰犭袁
猴
monkey, ape; like a monkey
bộ thủ
犭
thành phần
⿰犭侯
Xuất hiện trong 2 câu
I CÁC VUA 10:22
II LỊCH SỬ 9:21