中文圣经
← Từ vựng
玉石
yù shí
ngọcngọc và đátốt và xấu

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

玉

jade, gem, precious stone

bộ thủ 玉thành phần ⿻王丶
石

stone, rock, mineral

bộ thủ 石thành phần ⿸厂口

Xuất hiện trong 1 câu