中文圣经
← Từ vựng
王国
wáng guó
HSK 7
vương quốcnước

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

王

king, ruler; royal; surname

bộ thủ 王thành phần ⿱一土
国

country, nation, state; national

bộ thủ 囗thành phần ⿴囗玉

Xuất hiện trong 2 câu