中文圣经
← Từ vựng
王平
wáng píng
Vương Bình

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

王

king, ruler; royal; surname

bộ thủ 王thành phần ⿱一土
平

flat, level, even; peaceful

bộ thủ 广thành phần ⿻干丷

Xuất hiện trong 1 câu