中文圣经
← Từ vựng
玎
dīng
tiếng kêureng reng

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

玎

jingling, tinkling

bộ thủ 王thành phần ⿰王丁Chữ khó đọc · dīng

Xuất hiện trong 1 câu