中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
玎
dīng
tiếng kêu; reng reng
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
玎
jingling, tinkling
bộ thủ
王
thành phần
⿰王丁
Xuất hiện trong 1 câu
Ê-SAI 3:16