中文圣经
Từ vựng
mǎ ní

Ma-ni

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

agate, cornelian

bộ thủ thành phần ⿰王马

Buddhist nun; used in transliterations

bộ thủ thành phần ⿸尸匕

Xuất hiện trong 1 câu