中文圣经
← Từ vựng
玛律
mǎ lǜ
Maléthủ đô Maldives

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

玛

agate, cornelian

bộ thủ 王thành phần ⿰王马Chữ khó đọc · mǎ
律

statute, principle, regulation

bộ thủ 彳thành phần ⿰彳聿

Xuất hiện trong 1 câu