中文圣经
← Từ vựng
玛黑珥
mǎ hēi ěr
Maher

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

玛

agate, cornelian

bộ thủ 王thành phần ⿰王马Chữ khó đọc · mǎ
黑

black; dark; evil, sinister

bộ thủ 黑thành phần ⿱?灬
珥

pearl or jade earring; to insert, to stick

bộ thủ 王thành phần ⿰王耳Chữ khó đọc · ěr

Xuất hiện trong 2 câu