中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
玫
瑰
méi guī
HSK 7
+ Thêm vào bộ của tôi
hoa hồng
hồng
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
玫
rose
bộ thủ
王
thành phần
⿰王攵
Chữ khó đọc · méi
瑰
extraordinary, fabulous; rose; semi-precious stone
bộ thủ
王
thành phần
⿰王鬼
Chữ khó đọc · guī
Xuất hiện trong 1 câu
Ê-SAI 35:1