中文圣经
Từ vựng
méi guī
HSK 7

hoa hồng; hồng

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

rose

bộ thủ thành phần ⿰王攵

extraordinary, fabulous; rose; semi-precious stone

bộ thủ thành phần ⿰王鬼

Xuất hiện trong 1 câu