← Từ vựng
环带
huán dài
vòng được mang; phần giao phối
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
环
bracelet, ring; to surround, to loop
bộ thủ 王thành phần ⿰王不
带
belt, strap; band, ribbon; area, zone; to carry, to raise, to wear
bộ thủ 巾thành phần ⿱卅⿱冖巾
vòng được mang; phần giao phối
📄 Trang luyện viết (PDF)bracelet, ring; to surround, to loop
belt, strap; band, ribbon; area, zone; to carry, to raise, to wear