中文圣经
← Từ vựng
现成
xiàn chéng
HSK 7
sẵn cólàm sẵncó sẵn

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

现

to appear, to manifest; current, now

bộ thủ 王thành phần ⿰王见
成

to accomplish; to become; to complete, to finish; to succeed

bộ thủ 戈thành phần ⿰丁戈

Xuất hiện trong 2 câu