中文圣经
Từ vựng
xiàn shí

hiện tại; bây giờ

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to appear, to manifest; current, now

bộ thủ thành phần ⿰王见

time, season; period, era, age

bộ thủ thành phần ⿰日寸

Xuất hiện trong 1 câu