← Từ vựng 📄 Trang luyện viết (PDF)
现象
xiàn xiàng
HSK 3
hiện tượnghình dángbiểu hiện
Hỏi về từ này
Chữ Hán
现
to appear, to manifest; current, now
bộ thủ 王thành phần ⿰王见
象
elephant; ivory; figure, image
bộ thủ 豕thành phần ⿳⺈口豕
to appear, to manifest; current, now
elephant; ivory; figure, image