中文圣经
Từ vựng
bō lí
HSK 5

kính

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

glass

bộ thủ thành phần ⿰王皮

glass; colored glaze

bộ thủ thành phần ⿰王离

Xuất hiện trong 5 câu