中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
玻
璃
bō li
HSK 5
+ Thêm vào bộ của tôi
kính
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
玻
glass
bộ thủ
王
thành phần
⿰王皮
璃
glass; colored glaze
bộ thủ
王
thành phần
⿰王离
Xuất hiện trong 5 câu
GIÓP 28:17
KHẢI THỊ 4:6
KHẢI THỊ 15:2
KHẢI THỊ 21:18
KHẢI THỊ 21:21