中文圣经
← Từ vựng
珉
mín
đá quýngọc tương tự

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

珉

alabaster; a jade-like stone

bộ thủ 王thành phần ⿰王民Chữ khó đọc · mín

Xuất hiện trong 1 câu