中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
珉
mín
đá quý; ngọc tương tự
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
珉
alabaster; a jade-like stone
bộ thủ
王
thành phần
⿰王民
Xuất hiện trong 1 câu
II LỊCH SỬ 31:15