中文圣经
← Từ vựng
珍馐美味
zhēn xiū měi wèi
thiện hảođặc sảnquà ngon

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

珍

a treasure, a precious thing; rare, valuable

bộ thủ 王thành phần ⿰王⿱人彡
馐

food, meal; to eat; to offer

bộ thủ 饣thành phần ⿰饣羞Chữ khó đọc · xiū
美

beautiful, pretty; pleasing

bộ thủ 羊thành phần ⿱羊大
味

taste; smell, odor; delicacy

bộ thủ 口thành phần ⿰口未

Xuất hiện trong 3 câu