← Từ vựng
珍馐美味
zhēn xiū měi wèi
thiện hảo; đặc sản; quà ngon
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
珍
a treasure, a precious thing; rare, valuable
bộ thủ 王thành phần ⿰王⿱人彡
馐
food, meal; to eat; to offer
bộ thủ 饣thành phần ⿰饣羞
美
beautiful, pretty; pleasing
bộ thủ 羊thành phần ⿱羊大
味
taste; smell, odor; delicacy
bộ thủ 口thành phần ⿰口未