中文圣经
← Từ vựng
班长
bān zhǎng
HSK 2
lớp trưởngđội trưởngnhóm trưởng

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

班

class, squad, team, work shift

bộ thủ 王thành phần ⿲王刂王
长

long, lasting; to excel in

bộ thủ 长thành phần ⿻?一

Xuất hiện trong 13 câu