← Từ vựng
班长
bān zhǎng
HSK 2
lớp trưởng; đội trưởng; nhóm trưởng
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
班
class, squad, team, work shift
bộ thủ 王thành phần ⿲王刂王
长
long, lasting; to excel in
bộ thủ 长thành phần ⿻?一
lớp trưởng; đội trưởng; nhóm trưởng
📄 Trang luyện viết (PDF)class, squad, team, work shift
long, lasting; to excel in