中文圣经
← Từ vựng
理学
lǐ xué
khoa họckhoa học tự nhiên

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

理

science, reason, logic; to manage

bộ thủ 王thành phần ⿰王里
学

learning, knowledge, science; to study, to go to school; -ology

bộ thủ 子thành phần ⿱⿱⺍冖子

Xuất hiện trong 1 câu