← Từ vựng
理学
lǐ xué
khoa học; khoa học tự nhiên
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
理
science, reason, logic; to manage
bộ thủ 王thành phần ⿰王里
学
learning, knowledge, science; to study, to go to school; -ology
bộ thủ 子thành phần ⿱⿱⺍冖子
khoa học; khoa học tự nhiên
📄 Trang luyện viết (PDF)science, reason, logic; to manage
learning, knowledge, science; to study, to go to school; -ology