← Từ vựng 📄 Trang luyện viết (PDF)
理工
lǐ gōng
khoa học và kỹ thuậtlý công
Hỏi về từ này
Chữ Hán
理
science, reason, logic; to manage
bộ thủ 王thành phần ⿰王里
工
labor, work; laborer, worker
bộ thủ 工thành phần ⿱一丄
science, reason, logic; to manage
labor, work; laborer, worker