中文圣经
← Từ vựng
琏
liǎn
bát lễ vật lễ dùng cho lúa

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

琏

a vessel used to hold grain offerings

bộ thủ 王thành phần ⿰王连Chữ khó đọc · liǎn

Xuất hiện trong 1 câu