中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
琢
zhuó
+ Thêm vào bộ của tôi
chạm
cắt
trau chuốt
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
琢
to polish jade; to cut jade
bộ thủ
王
thành phần
⿰王豖
Chữ khó đọc · zhuó
Xuất hiện trong 1 câu
XUẤT AI-CẬP 39:6