中文圣经
← Từ vựng
琢
zhuó
chạmcắttrau chuốt

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

琢

to polish jade; to cut jade

bộ thủ 王thành phần ⿰王豖Chữ khó đọc · zhuó

Xuất hiện trong 1 câu