中文圣经
Từ vựng
pí pa

đàn tỳ bà; đàn lute Trung Quốc

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

a guitar-like instrument (1)

bộ thủ thành phần ⿱玨比

a guitar-like instrument (2)

bộ thủ thành phần ⿱玨巴

Xuất hiện trong 4 câu