← Từ vựng
琵琶
pí pa
đàn tỳ bà; đàn lute Trung Quốc
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
琵
a guitar-like instrument (1)
bộ thủ 王thành phần ⿱玨比
琶
a guitar-like instrument (2)
bộ thủ 王thành phần ⿱玨巴
đàn tỳ bà; đàn lute Trung Quốc
📄 Trang luyện viết (PDF)a guitar-like instrument (1)
a guitar-like instrument (2)