中文圣经
← 瑕疵

Tô theo các chữ màu xám, rồi điền vào ô trống. Lưu thành PDF từ hộp thoại in.

瑕疵
xiá cī
khiếm khuyết; lỗi; thiếu sót
瑕瑕瑕
疵疵疵