← Từ vựng
瑕疵
xiá cī
khiếm khuyết; lỗi; thiếu sót
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
瑕
fault, default; a flaw in a gem
bộ thủ 王thành phần ⿰王叚
疵
flaw, fault, defect; disease
bộ thủ 疒thành phần ⿸疒此
khiếm khuyết; lỗi; thiếu sót
📄 Trang luyện viết (PDF)fault, default; a flaw in a gem
flaw, fault, defect; disease