中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
瑕
疵
xiá cī
+ Thêm vào bộ của tôi
khiếm khuyết
lỗi
thiếu sót
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
瑕
fault, default; a flaw in a gem
bộ thủ
王
thành phần
⿰王叚
Chữ khó đọc · xiá
疵
flaw, fault, defect; disease
bộ thủ
疒
thành phần
⿸疒此
Chữ khó đọc · cī
Xuất hiện trong 8 câu
II SA-MU-ÊN 14:25
TÌNH CA 4:7
Ê-PHÊ-SÔ 1:4
Ê-PHÊ-SÔ 5:27
CÔ-LÔ-SE 1:22
HÊ-BƠ-RƠ 8:7
II PHIA-RƠ 2:13
KHẢI THỊ 14:5