中文圣经
← Từ vựng
瑕疵
xiá cī
khiếm khuyếtlỗithiếu sót

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

瑕

fault, default; a flaw in a gem

bộ thủ 王thành phần ⿰王叚Chữ khó đọc · xiá
疵

flaw, fault, defect; disease

bộ thủ 疒thành phần ⿸疒此Chữ khó đọc · cī

Xuất hiện trong 8 câu