中文圣经
Từ vựng
jǐn

sáng loạng; tỏa sáng; độ chói

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

the brilliance or luster of a gem

bộ thủ thành phần ⿰王堇

Xuất hiện trong 1 câu