中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
瑾
jǐn
sáng loạng; tỏa sáng; độ chói
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
瑾
the brilliance or luster of a gem
bộ thủ
王
thành phần
⿰王堇
Xuất hiện trong 1 câu
II LỊCH SỬ 28:18