← Từ vựng
瓜田
guā tián
vườn dưa; cánh đồng
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
瓜
melon, gourd, squash, cucumber
bộ thủ 瓜thành phần ⿵?厶
田
field, farm, arable land; cultivated
bộ thủ 田thành phần ⿵冂土
vườn dưa; cánh đồng
📄 Trang luyện viết (PDF)melon, gourd, squash, cucumber
field, farm, arable land; cultivated