中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
瓤
ráng
cơm; thịt quả
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
瓤
flesh, core, pith, pulp
bộ thủ
瓜
thành phần
⿰襄瓜
Xuất hiện trong 1 câu
Ê-SAI 1:31