中文圣经
← Từ vựng
瓮
wèng
bình đấtlọbao

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

瓮

urn, earthen jar

bộ thủ 瓦thành phần ⿱公瓦Chữ khó đọc · wèng

Xuất hiện trong 2 câu