中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
瓮
wèng
bình đất; lọ; bao
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
瓮
urn, earthen jar
bộ thủ
瓦
thành phần
⿱公瓦
Xuất hiện trong 2 câu
II SA-MU-ÊN 3:27
II SA-MU-ÊN 18:24