中文圣经
Từ vựng
píng zi
HSK 2

chai; lọ

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

bottle, jug, pitcher, vase

bộ thủ thành phần ⿰并瓦

son, child; seed, egg; fruit; small thing

bộ thủ thành phần ⿻了一

Xuất hiện trong 2 câu