中文圣经
Từ vựng
tián měi
HSK 7

ngọt; dễ chịu; vui

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

sweet, sweetness

bộ thủ thành phần ⿰舌甘

beautiful, pretty; pleasing

bộ thủ thành phần ⿱羊大

Xuất hiện trong 1 câu