← Từ vựng
生根
shēng gēn
bắt rễ; nảy nở
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
生
life, lifetime; birth; growth
bộ thủ 生thành phần ⿻一土
根
root, basis, foundation
bộ thủ 木thành phần ⿰木艮
bắt rễ; nảy nở
📄 Trang luyện viết (PDF)life, lifetime; birth; growth
root, basis, foundation