中文圣经
← Từ vựng
生灵
shēng líng
dân chúngsinh vậttạo vật

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

生

life, lifetime; birth; growth

bộ thủ 生thành phần ⿻一土
灵

spirit, soul; spiritual world

bộ thủ 彐thành phần ⿱彐火

Xuất hiện trong 1 câu