中文圣经
← Từ vựng
生路
shēng lù
sinh kếlối sốngcơm áo

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

生

life, lifetime; birth; growth

bộ thủ 生thành phần ⿻一土
路

road, path, street; journey

bộ thủ 足thành phần ⿰足各

Xuất hiện trong 2 câu