中文圣经
Từ vựng
yòng guāng

sử dụng hết; cạn kiệt; hết hàng

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to use, to employ, to apply; use

bộ thủ thành phần ⿵冂?

light; bright, brilliant; only, merely

bộ thủ thành phần ⿱⺌兀

Xuất hiện trong 2 câu