中文圣经
← Từ vựng
用得着
yòng de zháo
HSK 6
dùng đượccần thiết

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

用

to use, to employ, to apply; use

bộ thủ 用thành phần ⿵冂?
得

to obtain, to get, to acquire; suitable, proper; ready

bộ thủ 彳thành phần ⿰彳⿱旦寸
着

to make a move, to take action

bộ thủ 目thành phần ⿸羊目

Xuất hiện trong 3 câu