← Từ vựng
用量
yòng liáng
lượng sử dụng; liều lượng; tiêu thụ
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
用
to use, to employ, to apply; use
bộ thủ 用thành phần ⿵冂?
量
measure, volume; amount, quantity
bộ thủ 里thành phần ⿱旦里
lượng sử dụng; liều lượng; tiêu thụ
📄 Trang luyện viết (PDF)to use, to employ, to apply; use
measure, volume; amount, quantity