← Từ vựng 📄 Trang luyện viết (PDF)
田中
tián zhōng
Thiên TrungTanaka
Hỏi về từ này
Chữ Hán
田
field, farm, arable land; cultivated
bộ thủ 田thành phần ⿵冂土
中
central; center, middle; amidst; to hit (target), to attain; China; Chinese
bộ thủ 丨thành phần ⿻口丨