中文圣经
← Từ vựng
甲各
jiǎ gè
Calcol

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

甲

armor, shell; fingernails; 1st heavenly stem

bộ thủ 田thành phần ⿻冂?
各

individual; each, every; all

bộ thủ 口thành phần ⿱夂口

Xuất hiện trong 2 câu