中文圣经
← Từ vựng
申诉
shēn sù
kháng cáonộp đơn tố cáo

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

申

to report; to extend; to explain; to declare

bộ thủ 田thành phần ⿻日丨
诉

to accuse, to sue; to inform; to narrate

bộ thủ 讠thành phần ⿰讠斥

Xuất hiện trong 1 câu