中文圣经
← 男女老少

Tô theo các chữ màu xám, rồi điền vào ô trống. Lưu thành PDF từ hộp thoại in.

男女老少
nán nǚ lǎo shào
nam nữ già trẻ; mọi người; tất cả
男男男
女女女
老老老
少少少