← Từ vựng 📄 Trang luyện viết (PDF)
男女老少
nán nǚ lǎo shào
nam nữ già trẻmọi ngườitất cả
Hỏi về từ này
Chữ Hán
男
man, boy; male; baron; surname
bộ thủ 田thành phần ⿱田力
女
woman, girl; female
bộ thủ 女
老
old, aged; experienced
bộ thủ 老thành phần ⿱耂匕
少
few, little; less; inadequate
bộ thủ 小thành phần ⿱小丿